×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontiên phong
Reklama:

Okolí

tiêm chủngtiềm lựctiềm năngtiềm tàngtiềm thứctiệmtiên đoántiên nữtiên phongtiên tiếntiên tritiếntiến bộtiến cửtiến hànhtiến hóatiến sĩtiến thântiến triểntiềntiền bạctiền botiền côngtiền đạo
Zobrazit vše (24)
tiên phong [tien fɑuŋm] n
průkopník, pionýr (novátor ap.)
Reklama:

Reklama: