×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontiêuicontiểuiconchảy
Reklama:

Koření

gia vịbạc hàbách xùbột carica rigừnghạt hồihạt tiêuhúng quếhương thảomù tạtmuốinghệ tâyquếrau mùithìa làtiêuvanivanilla

Hudební nástroje

clarinetcung kéodây đàndương cầmđại hồ cầmđại phong cầmđàn mộc cầmghi tahạc cầmkẻng ba gócorganphong cầmsáosaxophonethanh latiêutrống1vĩ cầmvi-ô-lông-xen

Okolí

tiếp tuyếntiếp tụcTiệp Khắctiết diệntiết kiệmtiết lộtiết mụctiệt trừtiêutiêu biểutiêu chuẩntiêu cựctiêu diệttiêu dùngtiêu đềtiêu hóatiêu hủytiêu khiểntiêu phatiêu tantiêu thụtiểutiểu đoàntiểu luận
Zobrazit vše (24)
tiêu [tieu]
n
1.pepř
2.(hud.) flétna
v
1.utratit co za co (peníze)
2.strávit (jídlo), trávit (potravu)
phr
chứng khó tiêu zažívací potíže, porucha trávení
Reklama:

Reklama: