×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontiêu diệt
Reklama:

Okolí

tiết kiệmtiết lộtiết mụctiệt trừtiêutiêu biểutiêu chuẩntiêu cựctiêu diệttiêu dùngtiêu đềtiêu hóatiêu hủytiêu khiểntiêu phatiêu tantiêu thụtiểutiểu đoàntiểu luậntiểu nãotiểu sửtiểu thểtiểu thuyết
Zobrazit vše (24)
tiêu diệt [tieu ziet] v
1.zlikvidovat (odstranit, zrušit ap.)
2.vyhladit (pozabíjet ap.) co, zlikvidovat (protivníky ap.)
Reklama:

Reklama: