×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontiêu khiển
Reklama:

Okolí

tiêu biểutiêu chuẩntiêu cựctiêu diệttiêu dùngtiêu đềtiêu hóatiêu hủytiêu khiểntiêu phatiêu tantiêu thụtiểutiểu đoàntiểu luậntiểu nãotiểu sửtiểu thểtiểu thuyếttiểu thưtimtímtìmtìm hiểu
Zobrazit vše (24)
tiêu khiển [tieu χien] v
bavit se (mít dobrou zábavu)sự tiêu khiển rozptýlení (zábavou ap.)
Reklama:

Reklama: