×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontiến bộ
Reklama:

Okolí

tiềm thứctiệmtiên đoántiên nữtiên phongtiên tiếntiên tritiếntiến bộtiến cửtiến hànhtiến hóatiến sĩtiến thântiến triểntiềntiền bạctiền botiền côngtiền đạotiền địnhtiền lệtiền lươngtiền nộp thừa
Zobrazit vše (24)
tiến bộ [tien bo]
adj
progresivní
n
pokrok
v
pokročit (ve vývoji, řešení ap.)
phr
sự tiến bộ vzestup, zlepšení (obrat k lepšímu)
Reklama:

Reklama: