×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontiếp
Reklama:

Okolí

tiệntiện lợitiện nghitiếngtiếng kêutiếng lóngtiếng tămtiếng vangtiếptiếp đãitiếp đấttiếp giáptiếp kiếntiếp nhậntiếp nốitiếp quảntiếp sautiếp taytiếp theotiếp thitiếp thutiếp tuyếntiếp tụcTiệp Khắc
Zobrazit vše (24)
tiếp [tiep] v
1.přijmout koho, uvítat koho (hosta ap.)
2.tankovat (palivo)
phr
sự tiếp přijetí (uvítání ap.)tiếp (tục) làm gì pokračovat v čem, dělat dál(e) co (činnost)tiếp (theo) další (navazující)
Reklama:

cuộc đuacuộc đua tiếp sức štafeta (závod)
đón tiếpsự đón tiếp přijetí (uvítání ap.)
gửigửi tiếp přeposlat co (e-mail ap.)
hàng khôngnữ tiếp viên hàng không letuška
kế tiếpphần kế tiếp pokračování čeho (další díl)
khiêu vũkhiêu vũ giao tiếp společenský tanec
màn hìnhmàn hình tiếp xúc dotykový (obrazovka ap.)
thấu kínhthấu kính tiếp xúc kontaktní čočky
tiếp đấtsự tiếp đất uzemnění, zemnění
tiếp kiếnsự tiếp kiến với ai audience u koho
tiếp theophần tiếp theo pokračování čeho (další díl)
tiếp thisự tiếp thị marketink
tiếp thusự tiếp thu příjem (potravy ap.)
tiếp thutiếp thu kém nedůtklivost
tiếp tụclại tiếp tục pokračovat (přerušený proces ap.)
tiếp tụcsự tiếp tục pokračování čeho (další trvání ap.)
tiếp tụctiếp tục làm cái gì pokračovat v čem, dělat dál(e) co (činnost)
trực tiếpphát sóng trực tiếp živé vysílání
thấu kínhTôi đeo thấu kính tiếp xúc. Nosím kontaktní čočky.
čočkakontaktní čočky thấu kính tiếp xúc
dáldělat dál(e) co (činnost) tiếp tục làm, làm tiếp cái gì, (činnost) tiếp (tục) làm gì
kontaktníkontaktní čočky thấu kính tiếp xúc
osvojitosvojit si (dovednosti ap.) tiếp thu
přenospřímý přenos (pořadu) sự phát trực tiếp
soběpo sobě (jdoucí) liên tiếp
soběpo sobě (bez přerušení) lần lượt, liên tiếp
společenskýspolečenský tanec khiêu vũ giao tiếp
stykbýt ve styku s kým giao tiếp, giao dịch với ai
čočkaNosím kontaktní čočky. Tôi đeo thấu kính tiếp xúc.
nositNosím kontaktní čočky. Tôi đeo thấu kính tiếp xúc.
řadaKdo je na řadě? Ai tiếp theo?
Reklama: