×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontiếp giáp
Reklama:

Okolí

tiếngtiếng kêutiếng lóngtiếng tămtiếng vangtiếptiếp đãitiếp đấttiếp giáptiếp kiếntiếp nhậntiếp nốitiếp quảntiếp sautiếp taytiếp theotiếp thitiếp thutiếp tuyếntiếp tụcTiệp Khắctiết diệntiết kiệmtiết lộ
Zobrazit vše (24)
tiếp giáp [tiep zɑp] v
sousedit s čím, přiléhat k čemu (pozemek ap.)
Reklama:

Reklama: