×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontiếp kiến
Reklama:

Okolí

tiếng kêutiếng lóngtiếng tămtiếng vangtiếptiếp đãitiếp đấttiếp giáptiếp kiếntiếp nhậntiếp nốitiếp quảntiếp sautiếp taytiếp theotiếp thitiếp thutiếp tuyếntiếp tụcTiệp Khắctiết diệntiết kiệmtiết lộtiết mục
Zobrazit vše (24)
tiếp kiến [tiep kien] v
přijmout koho, uvítat koho (hosta ap.)sự tiếp kiến với ai audience u koho
Reklama:

Reklama: