×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontiếp nhận
Reklama:

Okolí

tiếng lóngtiếng tămtiếng vangtiếptiếp đãitiếp đấttiếp giáptiếp kiếntiếp nhậntiếp nốitiếp quảntiếp sautiếp taytiếp theotiếp thitiếp thutiếp tuyếntiếp tụcTiệp Khắctiết diệntiết kiệmtiết lộtiết mụctiệt trừ
Zobrazit vše (24)
tiếp nhận [tiep ɲən] v
1.převzít (povinnost ap.)
2.přejmout (cizí slovo, metody ap.), přijmout (nové praktiky), převzít (metodu ap.)
Reklama:

Reklama: