×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontiếp thu
Reklama:

Okolí

tiếp kiếntiếp nhậntiếp nốitiếp quảntiếp sautiếp taytiếp theotiếp thitiếp thutiếp tuyếntiếp tụcTiệp Khắctiết diệntiết kiệmtiết lộtiết mụctiệt trừtiêutiêu biểutiêu chuẩntiêu cựctiêu diệttiêu dùngtiêu đề
Zobrazit vše (24)
tiếp thu [tiep thu] v
osvojit si (dovednosti ap.)sự tiếp thu příjem (potravy ap.)tiếp thu kém nedůtklivost
Reklama:

Reklama: