×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontiền bo
Reklama:

Pohostinství a ubytování

nhà hàngquán ăncăng tinhầm rượuhộp đêmquán trọvũ trườngquán rượukhách sạnnhà trọtrạibồi bànlễ tânthực đơntiền bo

Okolí

tiến cửtiến hànhtiến hóatiến sĩtiến thântiến triểntiềntiền bạctiền botiền côngtiền đạotiền địnhtiền lệtiền lươngtiền nộp thừatiền sảnhtiền sửtiền tàitiền tệtiền thântiền thưởngtiền tốtiền vệtiễn
Zobrazit vše (24)
tiền bo [tien bɔ] n
spropitnécho tiền bo cho ai dát spropitné komu
Reklama:

Reklama: