×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontinh vân
Reklama:

Okolí

tinh hoàntinh nghịchtinh ranhtinh thầntinh thểtinh tinhtinh trùngtinh tườngtinh vântinh vitinh ýtínhtính chấttính khítính lãitính lỏngtính lườitính năngtính tìnhtính toántính từtình báotình bạntình cảm
Zobrazit vše (24)
tinh vân [tiɲ vən] n
(astron.) mlhovina
Reklama:

Reklama: