×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontoicontỏicontổicontớicontờiconten, ta, to~
Reklama:

Okolí

tình trạngtình yêutỉnhtỉnh dậytỉnh táotĩnhtitantivitoto lớntò mòtỏtoatòatòa ántòa nhàtòa thị chínhtỏa nhiệttỏa sángtọa độtoántoán họctoàn bộtoàn cảnh
Zobrazit vše (24)
to [tɔ]
adv
1.nahlas
2.silně (sněžit ap.), hustě (pršet ap.)
3.hlasitě
adj
1.velký (rozměry, množství)
2.hlasitý
phr
hơi to větší (ne příliš malý)
Reklama:

ảnhảnh phóng to zvětšenina (snímku)
báo lá cảitờ báo lá cải bulvární noviny/plátek
bày tỏsự bày tỏ vyznání (lásky ap.)
giấytờ giấy list
giấytờ giấy nhỏ lístek (se vzkazem ap.)
kèmgiấy tờ kèm theo příloha (dokumentu ap.)
kiếntổ kiến mraveniště
kính trọngtỏ lòng kính trọng ai bằng cách nào uctít koho čím (projevit úctu)
kính trọngtỏ lòng kính trọng ai vzdát hold, vzdát poctu komu
lo lắng(tỏ ra) lo lắng ustaraný
mưamưa to silné deště
nóinói to lên mluvit (víc) nahlas
nởnở to rozvitý (květ ap.)
sáng tỏlàm sáng tỏ điều gì cho ai ujasnit co komu
sáng tỏlàm sáng tỏ cái gì ujasnit si co (představu ap.)
thanh tratổ chức thanh tra inspektorát
tỏtỏ ra như thế nào ukázat se (být) jaký (náročný ap.)
tổlàm tổ hnízdit
tổtổ kiến mraveniště
tổ chứcđược tổ chức konat se, proběhnout
tổ chứctổ chức organizovaný
tổ chứcngười tổ chức pořadatel, organizátor
tổ chứctổ chức lại reorganizovat, zreorganizovat
tờtờ (giấy) arch (papíru)
họptổ chức cuộc họp udělat/uspořádat poradu
nóiAnh có thể nói to hơn một chút không? Můžete mluvit víc nahlas?
tổ chứctổ chức cuộc họp udělat/uspořádat poradu
bulvárníbulvární noviny/plátek tờ báo lá cải
holdvzdát hold komu tỏ lòng kính trọng ai
mluvitmluvit (víc) nahlas nói to lên
najevodát najevo co tỏ cái gì
poctavzdát poctu komu tỏ lòng kính trọng ai
silnýsilné deště mưa to
ukázat seukázat se (být) jaký (náročný ap.) tỏ ra như thế nào
vyříkat sivyříkat si to s kým tranh luận với ai để sáng tỏ vấn đề
vzdátvzdát hold komu tỏ lòng kính trọng ai
lítLije tam. Mưa to lắm.
nahlasMůžete mluvit víc nahlas? Anh có thể nói to hơn một chút không?
poradaudělat/uspořádat poradu tổ chức cuộc họp
Reklama: