×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontoàn diện
Reklama:

Okolí

tỏa nhiệttỏa sángtọa độtoántoán họctoàn bộtoàn cảnhtoàn cầutoàn diệntoàn năngtoàn thểtoàn thời giantoàn trịtoàn vẹntoangtóctóetỏitómtóm tắttòng phạmtòng quântọngtonic
Zobrazit vše (24)
toàn diện [tɔɑn zien] adj
komplexní (ucelený, vše postihující ap.)
Reklama:

Reklama: