×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontrình diện
Reklama:

Okolí

trinh sáttrinh thámtrinh tiếttrinh trắngtrìnhtrình báotrình bàytrình diễntrình diệntrình độtrình tựtrìu mếntrĩutrotrò chơitrò chuyệntrò hềtrọtróctrọctróitròntrọntrọn vẹn
Zobrazit vše (24)
trình diện [tʃiɲ zien] v
hlásit se u koho/kde (do služby ap.)
Reklama:

Reklama: