×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontrơ trẽn
Reklama:

Okolí

trông nomtrống1trống2trống3trống khôngtrồngtrồng trọttrơ tráotrơ trẽntrơ trơtrở lạitrở lựctrở nêntrở ngạitrở thànhtrở vềtrợ cấptrợ giúptrợ lựctrợ lýtrờitrời ơitrơntrợn
Zobrazit vše (24)
trơ trẽn [tʃɤ tʃεn] adj
nestydatý (nemravný ap.), necudný
Reklama:

Reklama: