×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontrước khi
Reklama:

Okolí

trưng bàytrứngtrứng cátrừng phạttrừng trịtrướctrước Công Nguyêntrước hếttrước khitrước kiatrườntrương lựctrườngtrường họctrường hợptrường kỷtrưởngtrưởng thànhtrượttrượt băngtrượt tuyếttrừu tượngtu sĩtu từ học
Zobrazit vše (24)
trước khi [tʃɯɤk χi]
adv
dřív než
prep
před čím (daným okamžikem)
phr
trước khi khởi hành před odjezdemTôi sẽ về trước khi anh ấy đến. Vrátím se, než přijde.
Reklama:

dřívdřív než trước khi
neždřív než trước khi
Reklama: