×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontrượt
Reklama:

Okolí

trườntrương lựctrườngtrường họctrường hợptrường kỷtrưởngtrưởng thànhtrượttrượt băngtrượt tuyếttrừu tượngtu sĩtu từ họctu việntù chung thântù nhântù treotủtủ bếptủ đátủ lạnhtủ sắt
Zobrazit vše (24)
trượt [tʃɯɤt] v
1.klouzat (po hladkém povrchu), sklouznout se po čem, svézt se odkud kam, po čem (sklouznout)
2.neobstát (v testu ap.), neudělat (zkoušku)
3.propadnout z čeho (ve škole ap.)
4.minout (cíl ap.), netrefit co
5.dostat smyk
phr
đường trượt klouzačka, skluzavkagiầy trượt patin kolečkové bruslegiày trượt băng bruslengười trượt băng bruslařsự trượt skluz (klouzavý pohyb), smyktrượt chân uklouznouttrượt (xuống) sklouznout (svézt se ap.)Trượt! Vedle! (netrefil jsi ap.)
Reklama:

giàygiày trượt băng brusle
giầygiầy trượt patin kolečkové brusle
queque trượt tuyết lyžařské hůlky
thithi trượt neudělat zkoušku, vyletět od zkoušky (neprospět)
trượt băngngười trượt băng nghệ thuật krasobruslař
trượt băngngười trượt băng tốc độ rychlobruslař
trượt băngtrượt băng nghệ thuật (sport.) krasobruslení
trượt băngtrượt băng tốc độ (sport.) rychlobruslení
trượt tuyếtđường trượt tuyết sjezdovka (lyžařská trať)
trượt tuyếtmôn trượt tuyết lyžování
trượt tuyếtmôn trượt tuyết và bắn súng (sport.) biatlon
trượt tuyếtmôn trượt tuyết xuống dốc (sport.) sjezd (na lyžích)
trượt tuyếtngười trượt tuyết (sport.) lyžař
trượt tuyếtque trượt tuyết lyžařské hůlky
trượt tuyếttrượt tuyết bằng xe sáňkovat
trượt tuyếtván trượt tuyết sjezdovky (lyže)
trượt tuyếtván trượt tuyết (sport.) lyže
tuyếtxe trượt tuyết sněžný skútr
vánván trượt tuyết (sport.) lyže
xuốngmôn trượt tuyết xuống dốc (sport.) sjezd (na lyžích)
bruslekolečkové brusle giầy trượt patin
hůlkalyžařské hůlky que trượt tuyết
kombinézalyžařská kombinéza bộ quần áo liền trượt tuyết
propadnoutnechat propadnout koho đánh trượt ai
sjezdovkasjezdovky (lyže) ván trượt tuyết
skútrsněžný skútr xe trượt tuyết
Reklama: