×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontrạng từ
Reklama:

Okolí

trang nghiêmtrang nhãtrang trạitrang trítrángtráng miệngtràng hạttràng kỷtrạng từtranhtranh cãitranh chấptranh đuatranh giànhtranh luậntránhtraotrao đổitráttrau dồitrămtrăng hoatrăng nontrăng tròn
Zobrazit vše (24)
trạng từ [tʃɑŋ tɯ] n
(ling.) příslovce, adverbium
Reklama:

Reklama: