×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontrầm tích
Reklama:

Okolí

trămtrăng hoatrăng nontrăng tròntrắngtrâmtrầm cảmtrầm ngâmtrầm tíchtrầm trọngtrầm tưtrầntrần truồngtrần trưồngtrần tụctrậntrận đánhtrận đấutrậttrật tựtrâutretrẻtrẻ con
Zobrazit vše (24)
trầm tích [tʃəm tic] n
ložisko (horniny ap.), nános, sediment
Reklama:

Reklama: