×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontraiicontráiicontrảiicontrại
Reklama:

Mořská fauna

san hôgiáp xáccuatôm hùm càngtraihàuvỏbạch tuộcsứacá voicá heochó biểnhải cẩusư tử biểnhải mãchim cánh cụt

Mořské pokrmy

cá chìnhcá mòicá ngừcá thucá tríchcá tuyếtlươnbạch tuộccon traicuahải sảnhàutôm hùm càngtrai

Okolí

trả lạitrả lờitrả miếngtrả thùtrả tiềntráchtrách móctrách nhiệmtraitráitrái câytrái đấttrái ngượctrái quyềntrái xoantrảitrải quatrạitrại nuôitrámtrạm xátrạm xăngtrántràn
Zobrazit vše (24)
trai [tʃɑi] n
(zool.) škeble (mlž)vỏ trai (zool.) mušle, lastura, škeble (schránka)
Reklama:

con riêngcon trai riêng nevlastní syn
con traicon trai đỡ đầu kmotřenec (chlapec)
đáo hạntrái phiếu đáo hạn splatný dluhopis
đạo đứctrái đạo đức nemorální (chování ap.)
gia súctrại nuôi gia súc ranč
giườngbộ đồ trải giường povlečení
giườngkhăn trải giường ložní prádlo, lůžkoviny, prostěradlo
hiến pháptrái hiến pháp protiústavní
khănkhăn trải giường prostěradlo
luậttrái luật neprávem
lửalửa trại táborák
lưỡi traimũ lưỡi trai kšiltovka
mồ côitrại trẻ mồ côi sirotčinec
nếmnếm trải cái gì okusit (na vlastní kůži), zakusit co
ngựatrại nuôi ngựa giống hřebčín
phéptrái phép (práv.) nedovolený, zakázaný (ilegální ap.)
ruộtanh/em trai ruột vlastní bratři (pokrevní)
tayngười thuận tay trái levák
taytay trái levačka, levice (ruka), levá ruka
tráiở bên trái nalevo (kde), na levé straně
tráisang trái vlevo (odbočit ap.), nalevo (kam), doleva
tráitừ bên trái zleva
trái ngượcsự trái ngược của gì protiklad čeho
trảisự từng trải zážitek
trảitrải dài đến đâu táhnout se (planina ap.), sahat kam (rozsahem ap.)
trảitrải qua điều gì prodělat co (zažít ap.)
trảitrải qua cái gì přečkat co (potíže ap.)
trảitrải ra roztáhnout (složené ap.)
trảitrải cái gì ra rozprostřít
trải quatrải qua phẫu thuật prodělat operaci
trạingười cắm trại táborník
trạixe cắm trại obytný vůz
trại nuôitrại nuôi gia súc ranč
từtừ trái nghĩa (ling.) antonymum, opozitum (slovo opačného významu)
vỏvỏ trai (zool.) mušle, lastura, škeble (schránka)
xexe cắm trại obytný vůz
bratrnevlastní bratr con trai của bố dượng hoặc mẹ kế
levýna levé straně ở bên trái
nevlastnínevlastní bratr con trai của bố dượng hoặc mẹ kế
obytnýobytný vůz xe cắm trại
prádloložní prádlo khăn trải giường
prodělatprodělat operaci trải qua phẫu thuật
rukalevá ruka tay trái
splatnýsplatný dluhopis trái phiếu đáo hạn
synnevlastní syn con trai riêng
vlastnívlastní bratři (pokrevní) anh/em trai ruột
vytrpětvytrpět si trải qua khó khăn, vượt qua khó khăn
Reklama: