×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconTriều Tiên
Reklama:

Okolí

trích dẫntriển lãmtriển vọngtriết giatriết họctriệt giốngtriệt hạtriều đạiTriều Tiêntriệutriệu chứngtriệu tậptrinh nữtrinh sáttrinh thámtrinh tiếttrinh trắngtrìnhtrình báotrình bàytrình diễntrình diệntrình độtrình tự
Zobrazit vše (24)
Triều Tiên [tʃieu tien] adj
korejský
Reklama:

Reklama: