×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontriển lãm
Reklama:

Okolí

trí nhớtrí thứctrí tưởngtrì hoãntrị giátrị liệutrị vìtrích dẫntriển lãmtriển vọngtriết giatriết họctriệt giốngtriệt hạtriều đạiTriều Tiêntriệutriệu chứngtriệu tậptrinh nữtrinh sáttrinh thámtrinh tiếttrinh trắng
Zobrazit vše (24)
triển lãm [tʃien lɑm] n
přehlídka (umění, filmů ap.)cuộc triển lãm expozice (muzejní ap.), výstavakhu trung tâm triển lãm výstavištěphòng triển lãm galerie (sbírka, instituce)vật triển lãm exponát
Reklama:

khai mạcsự khai mạc triển lãm vernisáž
kusvýstavní kus vật trưng bày, vật triển lãm
Reklama: