×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontrung tâm
Reklama:

Bydlení

nhàtòa nhàbiệt thựcungcung điệnlâu đàinhà chọc trờiký túc xácầu thangga-rakhomáimáng xốimuiống khóisântườngcửathenchuôngổ khóacửa sổcửa chớpban côngsân hiênhiênphòngtầng hầmtầnggác máithành phốlàngquậnkhu nhà tập thểtrung tâmngoại ô
Zobrazit vše (36)

Okolí

trung độitrung giantrung hòatrung lậptrung nôngTrung Quốctrung sĩtrung tátrung tâmtrung thànhtrung thựctrung uýtrung ươngtrúngtrùng khớptruy cậptruy kíchtruy nãtruy tốtrụy lạctruyềntruyền bátruyền đạttruyền động
Zobrazit vše (24)
trung tâm [tʃuŋm təm] n
centrum, jádro (střední část), střed (oblasti ap.), středisko (činnosti ap.)trung tâm mua sắm nákupní centrumtrung tâm (thành phố) centrum (města)
Reklama:

buôn bántrung tâm buôn bán nákupní centrum, nákupní středisko
chất thảitrung tâm tái chế chất thải sběrna
mua sắmtrung tâm mua sắm nákupní centrum
triển lãmkhu trung tâm triển lãm výstaviště
tư vấntrung tâm tư vấn poradna
y tếtrung tâm y tế poliklinika
centrumcentrum (města) trung tâm (thành phố)
dvůrsběrný dvůr trung tâm tái chế chất thải
nákupnínákupní centrum trung tâm buôn bán, trung tâm mua sắm
střediskonákupní středisko trung tâm buôn bán
Reklama: