×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontrung thành
Reklama:

Okolí

trung giantrung hòatrung lậptrung nôngTrung Quốctrung sĩtrung tátrung tâmtrung thànhtrung thựctrung uýtrung ươngtrúngtrùng khớptruy cậptruy kíchtruy nãtruy tốtrụy lạctruyềntruyền bátruyền đạttruyền độngtruyền giáo
Zobrazit vše (24)
trung thành [tʃuŋm thɑɲ] adj
loajální, věrný komu (oddaný ap.)không trung thành neloajální komu/čemulòng trung thành věrnost (partnerská ap.)sự trung thành với ai/điều gì loajalita ke komu/čemusự trung thành với điều gì věrnost (ideálům ap.), oddanost čemu (věci ap.)
Reklama:

Reklama: