×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontruyền nhiễm
Reklama:

Okolí

trụy lạctruyềntruyền bátruyền đạttruyền độngtruyền giáotruyền hìnhtruyền lựctruyền nhiễmtruyền thôngtruyền thốngtruyền thuyếttruyệntrừtrừ phitrữ tìnhtrưatrực giáctrực tiếptrực tuyếntrưng bàytrứngtrứng cátrừng phạt
Zobrazit vše (24)
truyền nhiễm [tʃuien ɲiem] adj
(med.) infekční
Reklama:

Reklama: