×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontua bin
Reklama:

Okolí

tủtủ bếptủ đátủ lạnhtủ sắttụ họptụ tậptuatua bintuântuầntuần hoàntuần lộctuần tratuần trăng mậttục lệtục ngữtục tĩutúitúi mậttuliptúmtúm tụmtung
Zobrazit vše (24)
tua bin [tuɑ bin] n
(tech.) turbína
Reklama:

Reklama: