×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontuyến giáp
Reklama:

Okolí

tụytuyên ántuyên bốtuyên chiếntuyên ngôntuyên truyềntuyếntuyến cáp treotuyến giáptuyến tiền liệttuyến tínhtuyểntuyển chọntuyếttuyết tùngtuyệttuyệt chủngtuyệt diệttuyệt diệutuyệt đẹptuyệt đỉnhtuyệt đốituyệt thựctuyệt vọng
Zobrazit vše (24)
tuyến giáp [tuien zɑp] n
štítná žláza
Reklama:

Reklama: