×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontuyết
Reklama:

Počasí

thời tiếtbầu trờitrờicầu vồngmặt trờimâynắngsương mùkhông khílạnhnóng bứcnóng nựcoi bứcgióbão2cơn lốclặng gióthổinhiệt độtuyếtbão1đá2gió mùamưamưa phùnsét
Zobrazit vše (26)

Okolí

tuyên truyềntuyếntuyến cáp treotuyến giáptuyến tiền liệttuyến tínhtuyểntuyển chọntuyếttuyết tùngtuyệttuyệt chủngtuyệt diệttuyệt diệutuyệt đẹptuyệt đỉnhtuyệt đốituyệt thựctuyệt vọngtuyệt vờiTuyệt!tuýptư bảntư cách
Zobrazit vše (24)
tuyết [tuiet]
adj
sněhový
n
sníh
phr
đống tuyết závěj (sněhová)được phủ tuyết zasněžený, zapadlý sněhembão tuyết chumelenice, sněhová bouře, vánicebông tuyết vločka (sněhová)mưa tuyết déšť se sněhem, plískanicengười tuyết sněhuláksự rơi tuyết sněženítrận tuyết lở lavinatuyết rơi sněžittuyết rơi nhiều chumelit (se)xe trượt tuyết sněžný skútrTuyết rơi. Sněží., Padá sníh.
Reklama:

bãobão tuyết sněhová bouře, vánice
bùnbùn tuyết (sněhová) břečka
mưamưa tuyết déšť se sněhem, plískanice
queque trượt tuyết lyžařské hůlky
rơituyết rơi sněžit
trậntrận tuyết lở lavina
trượt tuyếtđường trượt tuyết sjezdovka (lyžařská trať)
trượt tuyếtmôn trượt tuyết lyžování
trượt tuyếtmôn trượt tuyết và bắn súng (sport.) biatlon
trượt tuyếtmôn trượt tuyết xuống dốc (sport.) sjezd (na lyžích)
trượt tuyếtngười trượt tuyết (sport.) lyžař
trượt tuyếtque trượt tuyết lyžařské hůlky
trượt tuyếttrượt tuyết bằng xe sáňkovat
trượt tuyếtván trượt tuyết sjezdovky (lyže)
trượt tuyếtván trượt tuyết (sport.) lyže
vánván trượt tuyết (sport.) lyže
xuốngmôn trượt tuyết xuống dốc (sport.) sjezd (na lyžích)
rơiTuyết rơi. Sněží., Padá sníh.
bouřesněhová bouře bão tuyết
břečka(sněhová) břečka bùn tuyết
déšťdéšť se sněhem mưa tuyết
hůlkalyžařské hůlky que trượt tuyết
chumelitchumelit (se) tuyết rơi nhiều
kombinézalyžařská kombinéza bộ quần áo liền trượt tuyết
sjezdovkasjezdovky (lyže) ván trượt tuyết
skútrsněžný skútr xe trượt tuyết
sněhovýsněhová bouře bão tuyết
Reklama: