×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontuyển
Reklama:

Okolí

tuyên chiếntuyên ngôntuyên truyềntuyếntuyến cáp treotuyến giáptuyến tiền liệttuyến tínhtuyểntuyển chọntuyếttuyết tùngtuyệttuyệt chủngtuyệt diệttuyệt diệutuyệt đẹptuyệt đỉnhtuyệt đốituyệt thựctuyệt vọngtuyệt vờiTuyệt!tuýp
Zobrazit vše (24)
tuyển [tuien] v
nabrat koho (pracovníky ap.), přijmout (do práce), provádět nábor kohosự tuyển nábor (pracovníků ap.)tuyển mộ odvod (branců)
Reklama:

dự tuyểnngười dự tuyển adept, aspirant na co
quốc giađội tuyển quốc gia reprezentace (národní tým)
thicuộc thi tuyển konkurz (na pracovní místo)
náborprovádět nábor koho tuyển ai
Reklama: