×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconuốngiconrượuiconquáiconđộ
Reklama:

Okolí

uất kim hươngÚcủn ỉnung thưủngủng hộuốnuốn conguốnguraniuy tínủy banủy nhiệmủy quyềnủy thácủy viênủy viên công tốuyên bácuyển chuyểnuyển ngữưa chuộngưa thíchức chế
Zobrazit vše (24)
uống [uoŋm] v
brát (lék ap.), užívat co (léky ap.), napít se čeho (požít), pít, vypít co (nápoj)sự uống pití (činnost)uống được pitnýuống chúc mừng cho ai/điều gì připít (si) na koho/co (napít se)uống nốt dobrat co (léky ap.)uống rượu đến hết cái gì propít couống xong dopít (kávu ap.)Anh uống gì? Co si dáte k pití?
Reklama:

Reklama: