×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconviên1iconviên2iconviềniconviệniconcôngiconcổngiconcộng
Reklama:

Okolí

vỉa hèvideoviệc1việc2việc làmviêmviêm nãoviêm phổiviên1viên2viên chứcviên hội thẩmviềnviễn dươngViễn Đôngviễn thịviễn thôngviễn tưởngviệnviện bảo tàngviện cớviện hàn lâmviếtViệt Nam
Zobrazit vše (24)
viên1 [vien] n
1.dražé
2.pilulka, tableta
phr
viên con nhộng kapsle (na léčiva)viên thuốc prášek (léčivo)
Reklama:

Reklama: