×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconuyển chuyển
Reklama:

Okolí

uy tínủy banủy nhiệmủy quyềnủy thácủy viênủy viên công tốuyên bácuyển chuyểnuyển ngữưa chuộngưa thíchức chếức hiếpứng biếnứng cửứng dụngứng khẩuướcước lượngước mongước tínhươm
Zobrazit vše (24)
uyển chuyển [uien tʃuien] adj
pružný (flexibilní ap.)sự uyển chuyển pružnost (v činnosti ap.)
Reklama:

Reklama: