×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icon
Reklama:

Okolí

ưu túưu việtv.v.vava chạmva liVa-ti-canvả1vả2vả chăngvả lạivác-xinvách đávạchvaivai tròvàivảivải bạtvải bông xùvải flanenvải sơn
Zobrazit vše (24)
[vɑ] conj
a (spojení), i (také)
Reklama:

bữa sánggiường ngủ bữa sáng nocleh se snídaní
ngược ngược lại a naopak (obrácení pořadí ap.)
nửamột một nửa jeden a půl
rễbắt rễ mọc ujmout se (rostlina)
trượt tuyếtmôn trượt tuyết bắn súng (sport.) biatlon
giữaChỉ giữa anh em... Jen mezi námi... (důvěrně ap.)
jednakjednak... (a) jednak một mặt... (và) mặt khác
naopaka naopak (obrácení pořadí ap.) ngược lại
noclehnocleh se snídaní giường ngủ bữa sáng
půljeden a půl một một nửa
meziJen mezi námi... (důvěrně ap.) Chỉ giữa anh em...
Reklama: