×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconvòi1iconvòi2
Reklama:

Domácí potřeby

bàn chảibàn làbút lôngchổichùi xoong thépgiẻgiỏhộplò vi sóngmócthùngvòi11

Savci

Lớp Thúlôngbộ xươngguốcmóng guốcvuốtđuôisừngvòi1ngàrăngriachânđàn1naisơn dươngtuần lộchà mãhươu cao cổkhỉlạc đàlinh dươngngựa vằntê giáctrâuvoigặm nhấmchuột1chuột cốngsócthỏhải lychuột langchuột đồngnhím
Zobrazit vše (35)

Koupelna

bồn tắmbồn rửa mặtvòi1nútdầu gội đầudao cạoxà phòngmútkhăngươngkẹpáo choàng tắm

Okolí

vitaminvo vovỏvõ đàivócvoivòi1vòi2vòi rồngvòi vĩnhvòmvòngvòng đuavòng quanhvòng quayvòng tayvòng tránh thaivõngvõng mạcvọng lâuvọtvô bờ
Zobrazit vše (24)
vòi1 [vɔi] n
1.chobot
2.(zool.) sosák (hmyzu)
3.kohoutek (vodovodu ap.)
4.pípa (výčepní ap.)
phr
nước vòi voda z kohoutku, voda z vodovoduvòi hoa sen sprchavòi nước vodovodní kohoutekvòi phun tryskavòi phun nước vodotrysk
Reklama:

rò rỉVòi nước bị rò rỉ. Kape kohoutek.
kohoutekvoda z kohoutku nước vòi
kohoutekvodovodní kohoutek vòi nước
vodavoda z vodovodu nước vòi
kapatKape kohoutek. Vòi nước bị rò rỉ.
Reklama: