×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconvòm
Reklama:

Končetiny

khớpcánh taytayvaicùi chỏkhuỷucẳng taycổ taybàn tayquả đấmngónngón nhẫnmóngmóng taychânđùiđầu gốimắt cágót chânmũibánh chècẳng chânvòmgân
Zobrazit vše (25)

Okolí

võ đàivócvoivòi1vòi2vòi rồngvòi vĩnhvòmvòngvòng đuavòng quanhvòng quayvòng tayvòng tránh thaivõngvõng mạcvọng lâuvọtvô bờvô cơvô cớvô cùngvô cực
Zobrazit vše (24)
vòm [vɔm] n
klenba (stavební), oblouk (stavební, útvar)uốn thành vòm trên cái gì klenout se nad čím
Reklama:

hạnh nhânhạnh nhân vòm (anat.) nosohltanová mandle
miệngvòm miệng (anat.) patro (v ústech)
mandlenosohltanová mandle (anat.) hạnh nhân hầu, hạnh nhân vòm
Reklama: