×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconvòng quay
Reklama:

Okolí

vòi1vòi2vòi rồngvòi vĩnhvòmvòngvòng đuavòng quanhvòng quayvòng tayvòng tránh thaivõngvõng mạcvọng lâuvọtvô bờvô cơvô cớvô cùngvô cựcvô danhvô dụngvô địchvô gia cư
Zobrazit vše (24)
vòng quay [vɑuŋm kuɑi] n
otáčka, obrátka (stroje ap.), otáčky (motoru ap.)
Reklama:

otáčkaotáčky (motoru ap.) (tech.) vòng quay
Reklama: