×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconvô hại
Reklama:

Okolí

vô cớvô cùngvô cựcvô danhvô dụngvô địchvô gia cưvô giávô hạivô hạnvô hiệuvô hiệu quảvô hìnhvô họcvô íchvô lạivô lễvô lývô nghĩavô ơnvô phúcvô sinhvô sốvô tận
Zobrazit vše (24)
vô hại [vo hɑi] adj
neškodný
Reklama:

môi trường hại cho môi trường ekologický (neznečišťující ap.), šetrný k životnímu prostředí
Reklama: