×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconvùng
Reklama:

Státní zřízení

quốc gia2chế độcộng đồngchế độ chuyên chếchủ nghĩa tư bảnchủ nghĩa xã hộicộng hòadân chủliên bangliên đoànvùngvương quốccông quốctước côngbộ1chính phủlá phiếunghị việnquốc hộicử trihiến pháphiệp ướcchủ tịchnghị sĩthủ tướngtổng thốngvuahoàng hậucông tướchoàng tửtiểu thư
Zobrazit vše (31)

Okolí

vui thíchvui tínhvui vẻvunvụnvung1vung2vung tayvùngvùng caovũng nướcvụng vềvuôngvuốtvuốt vevụtvừavừa lòngvừa phảivừa quavừa ývữavựcvừng
Zobrazit vše (24)
vùng [vuŋm] n
kraj (správní území), lokalita, oblast (území)
Reklama:

biên giớivùng biên giới pohraničí
đất thấpvùng đất thấp nížina
điện thoạivùng điện thoại předvolba (telefonní)
hoang vuvùng hoang vu divočina (divoká krajina)
lân cậnvùng lân cận blízké okolí, okolí čeho, sousedství
vùng điện thoại předvolba (telefonní)
nhiệt đớivùng nhiệt đới tropy
nội địavùng nội địa tuzemsko, vnitrozemí
quêvùng quê venkov (venkovská krajina)
meziměstskýmeziměstský hovor cuộc gọi ngoại vùng
okolíblízké okolí vùng phụ cận, vùng lân cận
Reklama: