×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconvùng cao
Reklama:

Pevnina

cátđất sétthan bùnbăng hàdốcđất liềnđèođồiđộnghanghẻm núinúinúi đásườnthung lũngvùng caovựcbán đảođảo1eo biểnkênhmũivách đá
Zobrazit vše (24)

Okolí

vui tínhvui vẻvunvụnvung1vung2vung tayvùngvùng caovũng nướcvụng vềvuôngvuốtvuốt vevụtvừavừa lòngvừa phảivừa quavừa ývữavựcvừngvững chắc
Zobrazit vše (24)
vùng cao [vuŋm kɑɔ] n
(geogr.) vrchovina, vysočina
Reklama:

Reklama: