×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconvăn học
Reklama:

Literatura

văn chươngvăn họcsáchđộc giảthư việnhiệu sáchphiên dịchmáy đọcchươngbản thảongụ ngônsử thitiểu luậntiểu thuyếtvăn xuôibài thơthi cathơ cavầnxon-nêẩn dụnhà thơnhà vănthơnhân vật
Zobrazit vše (25)

Vyučovací předměty

môn họcchính tảhình họchóa họclịch sửngữ phápsinh họcsử họctoán họctriết họcvạn vật họcvăn chươngvăn họcvật lýxã hội họcđiểmbảng điểmgiáo sưgiáo viênthầy giáohọc sinhsinh viên
Zobrazit vše (22)

Okolí

váyvảyvăn bảnvăn bản đánh máyvăn bằngvăn cảnhvăn chươngvăn hóavăn họcvăn kiệnvăn minhvăn phongvăn phòngvăn xuôivắn tắtvặnvắngvắng mặtvắtvắt sữavặtvân vânvấn đápvấn đề
Zobrazit vše (24)
văn học [vɑn hɔkp]
adj
literární, spisovný
adv
spisovně
n
literatura
Reklama:

thiên vănthiên văn học astronomie, hvězdářství
Reklama: