×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconvăn phongiconvăn phòng
Reklama:

Okolí

văn bản đánh máyvăn bằngvăn cảnhvăn chươngvăn hóavăn họcvăn kiệnvăn minhvăn phongvăn phòngvăn xuôivắn tắtvặnvắngvắng mặtvắtvắt sữavặtvân vânvấn đápvấn đềvầnvẩn đụcvẫn
Zobrazit vše (24)
văn phong [vɑn fɑuŋm] adj
(ling.) stylistický
Reklama:

du lịchvăn phòng du lịch cestovní agentura
đồ dùngđồ dùng văn phòng kancelářské potřeby (hl. papírnické)
thông tinvăn phòng thông tin informační kancelář
văn phòngđồ dùng văn phòng kancelářské potřeby (hl. papírnické)
văn phòngvăn phòng phẩm papírnictví
văn phòngvăn phòng thông tin informační kancelář
agenturacestovní agentura hãng du lịch, văn phòng du lịch
informačníinformační kancelář văn phòng thông tin
potřebakancelářské potřeby (hl. papírnické) đồ dùng văn phòng
Reklama: