×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconvấn đáp
Reklama:

Okolí

vắn tắtvặnvắngvắng mặtvắtvắt sữavặtvân vânvấn đápvấn đềvầnvẩn đụcvẫnvận chuyểnvận độngvận động viênvận mayvận rủivận tảivận tốcvângvâng lờivâng theovầng hào quang
Zobrazit vše (24)
vấn đáp [vən dɑp] adj
ústní (zkouška ap.)
Reklama:

Reklama: