×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconvật thể
Reklama:

Útvary

hìnhhình dạngmặt phẳngvuôngchữ nhậthình chữ nhậthình thoihình trònvòngeliphình bầu dụcđường trònvật thểcầuhình cầulăng trụhình trụxi lanhhình nónhình chópgócđoạn thẳnglõmlồiphẳngsong songthẳng đứngxiên
Zobrazit vše (28)

Okolí

vậtvật chấtvật chướng ngạivật giảvật liệuvật lộnvật lývật sốngvật thểvật thờvây1vây2vây hãmvấy bẩnvẩyvẫyvậyvậy thìvdve áove chóve vãnvé chuyển
Zobrazit vše (24)
vật thể [vət the] n
útvar (přírodní ap.), těleso (fyzikální ap.)
Reklama:

Reklama: