×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconvọng lâu
Reklama:

Zahrada

vườnbãi cỏcỏ dạiđấtluốngnhà kínhnúi non bộphân bónphân trộnao1ghế bănghàng ràolọngvọng lâubóncấyđào1háithu hoạchtrồngtướixớibình tưới
Zobrazit vše (24)

Okolí

vòngvòng đuavòng quanhvòng quayvòng tayvòng tránh thaivõngvõng mạcvọng lâuvọtvô bờvô cơvô cớvô cùngvô cựcvô danhvô dụngvô địchvô gia cưvô giávô hạivô hạnvô hiệuvô hiệu quả
Zobrazit vše (24)
vọng lâu [vɑuŋm ləu] n
altán, besídka (stavba)
Reklama:

Reklama: