×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconviêm phổi
Reklama:

Nemoci

bạch hầubệnh ban đỏbệnh cúmbệnh dạibệnh quai bịbệnh rubellabệnh sởibệnh suyễnbệnh tiểu đườngchàm bội nhiễmchứng đầy hơichứng mày đaychứng phát bancúmđậuđậu mùagiang maiỉa chảylậuloétmũisốt rétthủy đậuthương hànung thưviêm phổixơ cứng
Zobrazit vše (27)

Okolí

vị trívỉa hèvideoviệc1việc2việc làmviêmviêm nãoviêm phổiviên1viên2viên chứcviên hội thẩmviềnviễn dươngViễn Đôngviễn thịviễn thôngviễn tưởngviệnviện bảo tàngviện cớviện hàn lâmviết
Zobrazit vše (24)
viêm phổi [viem foi] n
(med.) zápal plic
Reklama:

Reklama: