×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconviễn thị
Reklama:

Okolí

viêm phổiviên1viên2viên chứcviên hội thẩmviềnviễn dươngViễn Đôngviễn thịviễn thôngviễn tưởngviệnviện bảo tàngviện cớviện hàn lâmviếtViệt NamViệt ngữviệt quấtviệt vịvịnvinh dựvinh quangvĩnh biệt
Zobrazit vše (24)
viễn thị [vien thi] adj
(med.) dalekozraký
Reklama:

Reklama: