×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconviệc1iconviệc2iconlàmiconthêmicongiờ
Reklama:

Okolí

vĩ tốvịvị giácvị ngữvị thếvị trívỉa hèvideoviệc1việc2việc làmviêmviêm nãoviêm phổiviên1viên2viên chứcviên hội thẩmviềnviễn dươngViễn Đôngviễn thịviễn thôngviễn tưởng
Zobrazit vše (24)
việc1 [viek] n
práce (činnost)người xin việc zájemce o práci, uchazeč o místoviệc nhà domácí práce
Reklama:

Reklama: