×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconxã hội
Reklama:

Okolí

xà đơnxà láchxà limxà phòngxả hơixã giaoxã hộixã hội họcxã viênxạ hươngxácxác chếtxác đángxác địnhxác nhậnxác suấtxác thựcxác ướpxáchxách tayxámXan Ma-ri-nô
Zobrazit vše (24)
xã hội [sɑ hoi]
adj
sociální
n
společnost (souhrn lidí)
phr
phản xã hội asociální (chování ap.)thành viên cửa xã hội đen mafiánxã hội đen mafie
Reklama:

xã hội họcnhà hội học sociolog
médiasociální média truyền thông hội
Reklama: