×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconxúc động
Reklama:

Okolí

xuân đàoxuân phânxuất bảnxuất hiệnxuất khẩuxuất phátxuất sắcxuất tinhxúc độngxúc giácxúc phạmxúc tácxúc tiếnxúc tuxúc xíchxúi giụcxung độtxung quanhxuốngxuồngxuồng máyxúpxuyênxuyên tạc
Zobrazit vše (24)
xúc động [suk doŋm] n
emoceđầy xúc động citový
Reklama:

Reklama: